trẻ hóa
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trẻ lại, trở nên trẻ trung hơn: "trẻ hóa" chỉ quá trình tác động để một người, vật hoặc tổ chức trở nên có đặc điểm của tuổi trẻ (sức sống, năng động, mới mẻ) hơn so với trạng thái cũ.
- Thay đổi cơ cấu, thành phần theo hướng trẻ hơn: Trong quản lý, "trẻ hóa" dùng để chỉ việc thay thế những người lớn tuổi bằng những người trẻ tuổi hơn trong một tổ chức, nhằm tăng tính năng động và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty quyết định trẻ hóa đội ngũ nhân sự bằng cách tuyển dụng nhiều sinh viên mới tốt nghiệp. (Công ty làm cho đội ngũ nhân viên trẻ hơn, năng động hơn.)
- Kem dưỡng da này giúp trẻ hóa làn da, giảm nếp nhăn. (Kem làm cho da trở nên tươi trẻ, không còn dấu hiệu lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trẻ hóa cán bộ": quá trình thay thế cán bộ lãnh đạo lớn tuổi bằng những người trẻ hơn.
- Đảng đã thực hiện chính sách trẻ hóa cán bộ để đáp ứng yêu cầu mới. (Việc thay đổi nhân sự theo hướng trẻ hơn nhằm tăng hiệu quả quản lý.)
"trẻ hóa sản phẩm": cải tiến hoặc thiết kế lại sản phẩm để thu hút người trẻ.
- Hãng xe hơi trẻ hóa dòng xe cũ bằng cách thêm màu sắc và tính năng hiện đại. (Làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn với giới trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Trẻ (tính từ): chỉ độ tuổi nhỏ, ít tuổi.
- Cô ấy vẫn còn trẻ, đầy nhiệt huyết. (Người ấy chưa già, còn sức sống.)
Lão hóa (động từ): quá trình trở nên già đi — trái nghĩa của trẻ hóa.
- Da bắt đầu lão hóa khi chúng ta già đi. (Da mất dần độ đàn hồi và xuất hiện nếp nhăn.)
Từ đồng nghĩa
- Làm trẻ lại: hành động khôi phục vẻ trẻ trung.
- Tái tạo: làm mới lại, phục hồi sức sống.
- Cải lão hoàn đồng: (thành ngữ Hán Việt) làm cho già trở lại thành trẻ.
Thành ngữ liên quan
- Trẻ hóa không chỉ là làm đẹp: nhấn mạnh rằng trẻ hóa bao gồm cả tinh thần và thể chất.
- Trẻ hóa không chỉ là làm đẹp, mà còn là thay đổi tư duy. (Ý nói sự trẻ trung đến từ cả bên trong lẫn bên ngoài.)